Dall sheep

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu Dall: Một giống cừu hoang dã lớn lông màu trắng, sốngkhu vực tây bắc Canada Alaska. Đây một phân loài của cừu sừng lớn Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a herd of dall sheep on the mountain slope. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn cừu Dall trên sườn núi.)
    • The dall sheep is well-adapted to the harsh Arctic climate. (Cừu Dall thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệtBắc Cực.)
    • Hunting dall sheep requires a special permit. (Việc săn cừu Dall đòi hỏi phải giấy phép đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dall's sheep": Cách viết sở hữu cách thay thế cho "dall sheep", nhấn mạnh đây giống cừu được đặt theo tên nhà tự nhiên học William Healey Dall.
    • Dall's sheep are known for their impressive curved horns. (Cừu của Dall được biết đến với cặp sừng cong ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thinhorn sheep (n): Tên gọi chung cho nhóm cừu sừng mỏng Bắc Mỹ, bao gồm cả cừu Dall cừu Stone.
  • Ovis dalli (n): Tên khoa học của cừu Dall.
  • Stone sheep (n): Một phân loài khác họ hàng gần với cừu Dall, thường lông màu nâu xám hoặc đen.
Từ đồng nghĩa
  • White sheep: cừu trắng (mô tả theo màu lông đặc trưng).
  • Alaskan white sheep: cừu trắng Alaska (mô tả theo khu vực sinh sống).
Thông tin bổ sung

Cừu Dall (Ovis dalli dalli) một biểu tượng của vùng hoang dã Bắc Mỹ. Con đực (cừu đực) cặp sừng lớn, cong vòng, trong khi con cái (cừu cái) sừng nhỏ mảnh hơn. Chúng sống thành từng đàn trên các vùng núi đá.

Noun
  1. giống Dall's sheep

Từ đồng nghĩa